贯率钱 quán suất tiễn Hán Việt: quán suất tiễn Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 率 (suất) + 钱 (tiễn)Hán Việtquán suất tiễnCấu tạo贯 + 率 + 钱 · quán + suất + tiễn nghĩa thành phần: quán + suất + tiễn