贯耳壶
quán nhĩ hồ
Hán Việt: quán nhĩ hồ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bình có quai
- Biên soạn 貫耳壺 uàn'ěrhú n. <archeo.> jar with lugs for a cord M:ge/¹bǎ
Eng
- Cihui 貫耳壺 uàn'ěrhú n. <archeo.> jar with lugs for a cord M:ge/¹bǎ
- Tần suất từ 貫耳壺 uàn'ěrhú n. <archeo.> jar with lugs for a cord M:ge/¹bǎ