貫頤奮戟

guàn yí fèn jǐ quán di phấn kích

Hán Việt: quán di phấn kích · Pinyin: guàn yí fèn jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (di) + (phấn) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颐:下巴。两手捧颐而直入敌阵。形容英勇无畏。
  • Tân Hoa Tự Điển 颐下巴。两手捧颐而直入敌阵。形容英勇无畏。