贱人牢 tiện nhân lao Hán Việt: tiện nhân lao Tổng quan Cấu tạo: 贱 (tiện) + 人 (nhân) + 牢 (lao)Hán Việttiện nhân laoCấu tạo贱 + 人 + 牢 · tiện + nhân + lao nghĩa thành phần: tiện + nhân + lao