贱卖的

tiện mại đích

Hán Việt: tiện mại đích

Tổng quan

người bán rong

Cấu tạo: 賤 (tiện) + 賣 (mại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán rong

Từ liên quan

Gần nghĩa

卖的 · 贱卖