賤賣的 tiện mại đích Hán Việt: tiện mại đích Tổng quan người bán rong Cấu tạo: 賤 (tiện) + 賣 (mại) + 的 (đích)Hán Việttiện mại đíchCấu tạo賤 + 賣 + 的 · tiện + mại + đích nghĩa thành phần: tiện + mại + đích Nghĩa ViệtCihui người bán rong