贱皮贱肉 tiện bì tiện nhục Hán Việt: tiện bì tiện nhục Tổng quan Cấu tạo: 贱 (tiện) + 皮 (bì) + 贱 (tiện) + 肉 (nhục)Hán Việttiện bì tiện nhụcCấu tạo贱 + 皮 + 贱 + 肉 · tiện + bì + tiện + nhục nghĩa thành phần: tiện + bì + tiện + nhục