賤骨頭
tiện cốt đầu
Hán Việt: tiện cốt đầu · Pinyin: jiàn gǔ tóu
Tổng quan
kẻ khốn khổ | người đáng khinh đồ đê tiện; đồ hèn; đồ tồi; đồ ngu。指不自尊重或不知好歹的人(駡人的話)。
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ khốn khổ | người đáng khinh đồ đê tiện; đồ hèn; đồ tồi; đồ ngu。指不自尊重或不知好歹的人(駡人的話)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不自尊、不知羞耻或不知好歹的人。
Eng
- CC-CEDICT miserable wretch|contemptible individual
- Cihui miserable wretch; contemptible individual