賁門弛緩 bí môn thỉ hoãn Hán Việt: bí môn thỉ hoãn Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 門 (môn) + 弛 (thỉ) + 緩 (hoãn)Hán Việtbí môn thỉ hoãnCấu tạo賁 + 門 + 弛 + 緩 · bí + môn + thỉ + hoãn nghĩa thành phần: bí + môn + thỉ + hoãn