貼心地 thiếp tâm địa Hán Việt: thiếp tâm địa Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtthiếp tâm địaCấu tạo貼 + 心 + 地 · thiếp + tâm + địa nghĩa thành phần: thiếp + tâm + địa