貼截銀

tiē jié yín thiếp tiệt ngân

Hán Việt: thiếp tiệt ngân · Pinyin: tiē jié yín

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (tiệt) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赠贴漕截的银两。清制,征收漕粮,皆随征贴赠银米,以付运丁费用,此项银米,浙江称为"漕截"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赠贴漕截的银两。清制,征收漕粮,皆随征贴赠银米,以付运丁费用,此项银米,浙江称为"漕截"。