貼標籤

tiē biāo qiān thiếp tiêu thiêm

Hán Việt: thiếp tiêu thiêm · Pinyin: tiē biāo qiān

Tổng quan

dán nhãn

Cấu tạo: (thiếp) + (tiêu) + (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dán nhãn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)比喻在评论中不作具体分析,只是生搬硬套地加上一些名目。

Eng

  • Cihui 貼標簽 iē biāoqiān v.o. label; attach a label to