貼標語 thiếp tiêu ngữ Hán Việt: thiếp tiêu ngữ Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 標 (tiêu) + 語 (ngữ)Hán Việtthiếp tiêu ngữCấu tạo貼 + 標 + 語 · thiếp + tiêu + ngữ nghĩa thành phần: thiếp + tiêu + ngữ