貼箔於 thiếp bạc vu Hán Việt: thiếp bạc vu Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 箔 (bạc) + 於 (vu)Hán Việtthiếp bạc vuCấu tạo貼 + 箔 + 於 · thiếp + bạc + vu nghĩa thành phần: thiếp + bạc + vu