貼紗布 tiē shā bù · thiếp sa bố Hán Việt: thiếp sa bố · Pinyin: tiē shā bù Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 紗 (sa) + 布 (bố)Pinyintiē shā bùHán Việtthiếp sa bốCấu tạo貼 + 紗 + 布 · thiếp + sa + bố nghĩa thành phần: thiếp + sa + bố