貼譜兒

tiē pǔ ér thiếp phổ nhi

Hán Việt: thiếp phổ nhi · Pinyin: tiē pǔ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (phổ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (讲话或做事)合乎准则或实际;靠谱儿:这个分析很~|话说得不~。