貼身兒 thiếp thân nhi Hán Việt: thiếp thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtthiếp thân nhiCấu tạo貼 + 身 + 兒 · thiếp + thân + nhi nghĩa thành phần: thiếp + thân + nhi Nghĩa EngCihui 貼身兒 iēshēnr ►See tiēshēn