貼身的 thiếp thân đích Hán Việt: thiếp thân đích Tổng quan vừa sát người (quần áo) Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 身 (thân) + 的 (đích)Hán Việtthiếp thân đíchCấu tạo貼 + 身 + 的 · thiếp + thân + đích nghĩa thành phần: thiếp + thân + đích Nghĩa ViệtCihui vừa sát người (quần áo)