貼隔壁

tiē gé bì thiếp cách bích

Hán Việt: thiếp cách bích · Pinyin: tiē gé bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (cách) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧邻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧邻。