貼面板 thiếp diện bản Hán Việt: thiếp diện bản Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 面 (diện) + 板 (bản)Hán Việtthiếp diện bảnCấu tạo貼 + 面 + 板 · thiếp + diện + bản nghĩa thành phần: thiếp + diện + bản Nghĩa EngCihui 貼面板 iēmiànbǎn n. veneer M:²kuài