贵妃榻 quý phi tháp Hán Việt: quý phi tháp Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 妃 (phi) + 榻 (tháp)Hán Việtquý phi thápCấu tạo贵 + 妃 + 榻 · quý + phi + tháp nghĩa thành phần: quý + phi + tháp