貴族學校 quý tộc học giáo Hán Việt: quý tộc học giáo Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 族 (tộc) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtquý tộc học giáoCấu tạo貴 + 族 + 學 + 校 · quý + tộc + học + giáo nghĩa thành phần: quý + tộc + học + giáo Nghĩa EngCihui 貴族學校 uìzú xuéxiào n. exclusive private school M:ge/¹suǒ/⁴zuò