貴族院 quý tộc viện Hán Việt: quý tộc viện Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 族 (tộc) + 院 (viện)Hán Việtquý tộc việnCấu tạo貴 + 族 + 院 · quý + tộc + viện nghĩa thành phần: quý + tộc + viện Nghĩa EngCihui 貴族院 uìzúyuàn p.w. House of Lords M:ge/⁴zuò