貴甲子 quý giáp tử Hán Việt: quý giáp tử Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 甲 (giáp) + 子 (tử)Hán Việtquý giáp tửCấu tạo貴 + 甲 + 子 · quý + giáp + tử nghĩa thành phần: quý + giáp + tử Nghĩa EngCihui 貴甲子 uìjiǎzǐ f.e. <court.> 1. (What are) your cyclical characters? 2. How old are you?