貺我多珍 huống ngã đa trân Hán Việt: huống ngã đa trân Tổng quan Cấu tạo: 貺 (huống) + 我 (ngã) + 多 (đa) + 珍 (trân)Hán Việthuống ngã đa trânCấu tạo貺 + 我 + 多 + 珍 · huống + ngã + đa + trân nghĩa thành phần: huống + ngã + đa + trân Nghĩa EngCihui 貺我多珍 uàngwǒduōzhēn f.e. your handsome gift