貺賜厚儀 huống tứ hậu nghi Hán Việt: huống tứ hậu nghi Tổng quan Cấu tạo: 貺 (huống) + 賜 (tứ) + 厚 (hậu) + 儀 (nghi)Hán Việthuống tứ hậu nghiCấu tạo貺 + 賜 + 厚 + 儀 · huống + tứ + hậu + nghi nghĩa thành phần: huống + tứ + hậu + nghi Nghĩa EngCihui 貺賜厚儀 uàngcìhòuyí f.e. give a liberal present