贷借人

thải tá nhân

Hán Việt: thải tá nhân

Tổng quan

người thuê theo hợp đồng (nhà, đất)

Cấu tạo: 貸 (thải) + 借 (tá) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thuê

Từ liên quan

Gần nghĩa

貸借 · 贷借 · 贷借对照表