貿名貿利 mậu danh mậu lợi Hán Việt: mậu danh mậu lợi Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 名 (danh) + 貿 (mậu) + 利 (lợi)Hán Việtmậu danh mậu lợiCấu tạo貿 + 名 + 貿 + 利 · mậu + danh + mậu + lợi nghĩa thành phần: mậu + danh + mậu + lợi Nghĩa EngCihui 貿名貿利 àomíngmàolì f.e. buy fame and seek gain