貿易區 mậu dịch khu Hán Việt: mậu dịch khu Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 區 (khu)Hán Việtmậu dịch khuCấu tạo貿 + 易 + 區 · mậu + dịch + khu nghĩa thành phần: mậu + dịch + khu Nghĩa EngCihui 貿易區 àoyìqū n. trade area