貿易瓷

mậu dịch từ

Hán Việt: mậu dịch từ

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貿易瓷 àoyìcí n. trade porcelain