貿易語言 mậu dịch ngữ ngôn Hán Việt: mậu dịch ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtmậu dịch ngữ ngônCấu tạo貿 + 易 + 語 + 言 · mậu + dịch + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: mậu + dịch + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 貿易語言 àoyì yǔyán n. trade language