貿易額

mào yì é mậu dịch ngạch

Hán Việt: mậu dịch ngạch · Pinyin: mào yì é

Tổng quan

khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khối lượng thương mại (giữa các quốc gia)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 買賣交易的金額。如:「今年公司的對美貿易額比去年增加了百分之五。」

Eng

  • CC-CEDICT volume of trade (between countries)
  • Cihui volume of trade (between countries)