貿然地

mậu nhiên địa

Hán Việt: mậu nhiên địa

Tổng quan

sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con), hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp)

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (nhiên) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con), hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp)