貿然的 mậu nhiên đích Hán Việt: mậu nhiên đích Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 然 (nhiên) + 的 (đích)Hán Việtmậu nhiên đíchCấu tạo貿 + 然 + 的 · mậu + nhiên + đích nghĩa thành phần: mậu + nhiên + đích