費事兒 phí sự nhi Hán Việt: phí sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtphí sự nhiCấu tạo費 + 事 + 兒 · phí + sự + nhi nghĩa thành phần: phí + sự + nhi Nghĩa EngCihui 費事兒 èishìr ►See fèishì