費公尺 fèi gōng chǐ · phí công xích Hán Việt: phí công xích · Pinyin: fèi gōng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 公 (công) + 尺 (xích)Pinyinfèi gōng chǐHán Việtphí công xíchCấu tạo費 + 公 + 尺 · phí + công + xích nghĩa thành phần: phí + công + xích