费力的

phí lực đích

Hán Việt: phí lực đích

Tổng quan

khó khăn, gian khổ, gay go, hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi, dốc khó trèo tỉ mỉ, cần cù, đòi hỏi phải tỉ mỉ (công việc) gây mệt mỏi; đòi hỏi cố gắng vất vả, cực nhọc vất vả, khó nhọc, cực nhọc

Cấu tạo: 費 (phí) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó khăn, vất vả
  • Tần suất từ khó khăn, gian khổ, gay go, hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi, dốc khó trèo tỉ mỉ, cần cù, đòi hỏi phải tỉ mỉ (công việc) gây mệt mỏi; đòi hỏi cố gắng vất vả, cực nhọc vất vả, khó nhọc, cực nhọc

Từ liên quan

Gần nghĩa

费力地 · 費力 · 费力 · 费力取得 · 费力地找 · 费力不讨好 · 费力地前进 · 费力的工作