費周折

fèi zhōu zhé phí chu chiết

Hán Việt: phí chu chiết · Pinyin: fèi zhōu zhé

Tổng quan

tốn nhiều công sức | gặp nhiều phiền phức

Cấu tạo: (phí) + (chu) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốn nhiều công sức | gặp nhiều phiền phức

Eng

  • CC-CEDICT to spend (much) effort|to go through (a lot of) trouble
  • Cihui to spend (much) effort; to go through (a lot of) trouble