費周章 phí chu chương Hán Việt: phí chu chương Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 周 (chu) + 章 (chương)Hán Việtphí chu chươngCấu tạo費 + 周 + 章 · phí + chu + chương nghĩa thành phần: phí + chu + chương Nghĩa EngCihui 費周章 èi zhōuzhāng v.o. take great pains; spare no effort