費商量 phí thương lượng Hán Việt: phí thương lượng Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 商 (thương) + 量 (lượng)Hán Việtphí thương lượngCấu tạo費 + 商 + 量 · phí + thương + lượng nghĩa thành phần: phí + thương + lượng Nghĩa EngCihui 費商量 èi shāngliáng v.o. need a good deal of talking or negotiation