費密子 phí mật tử Hán Việt: phí mật tử Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 密 (mật) + 子 (tử)Hán Việtphí mật tửCấu tạo費 + 密 + 子 · phí + mật + tử nghĩa thành phần: phí + mật + tử