費爾米

phí nhĩ mễ

Hán Việt: phí nhĩ mễ

Tổng quan

fecmi, đơn vị vật lý đo độ dài bằng 10 mũ , 15 mét

Cấu tạo: (phí) + (nhĩ) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui fecmi, đơn vị vật lý đo độ dài bằng 10 mũ , 15 mét