費希塔 fèi xī tǎ · phí hi tháp Hán Việt: phí hi tháp · Pinyin: fèi xī tǎ Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 希 (hi) + 塔 (tháp)Pinyinfèi xī tǎHán Việtphí hi thápCấu tạo費 + 希 + 塔 · phí + hi + tháp nghĩa thành phần: phí + hi + tháp