費手腳

fèi shǒu jiǎo phí thủ cước

Hán Việt: phí thủ cước · Pinyin: fèi shǒu jiǎo

Tổng quan

khó khăn: lôi thôi/tốn công sức

Cấu tạo: (phí) + (thủ) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó khăn: lôi thôi/tốn công sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 费事:真要把这件事做好,也得费点儿手脚。

Eng

  • Cihui 費手腳 èi shǒujiǎo v.o. give/take a lot of trouble