費斯托斯 Fèisītuōsī · phí tư thác tư Hán Việt: phí tư thác tư · Pinyin: Fèisītuōsī Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 斯 (tư)PinyinFèisītuōsīHán Việtphí tư thác tưCấu tạo費 + 斯 + 托 + 斯 · phí + tư + thác + tư nghĩa thành phần: phí + tư + thác + tư Nghĩa EngCihui Phaistos