費時間 phí thì gian Hán Việt: phí thì gian Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtphí thì gianCấu tạo費 + 時 + 間 · phí + thì + gian nghĩa thành phần: phí + thì + gian