費材料 phí tài liêu Hán Việt: phí tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtphí tài liêuCấu tạo費 + 材 + 料 · phí + tài + liêu nghĩa thành phần: phí + tài + liêu Nghĩa EngCihui 費材料 èi cáiliào v.o. require much material