費腦子 phí não tử Hán Việt: phí não tử Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 腦 (não) + 子 (tử)Hán Việtphí não tửCấu tạo費 + 腦 + 子 · phí + não + tử nghĩa thành phần: phí + não + tử Nghĩa EngCihui 費腦子 èi nǎozi v.o. rack one's brains