費錢

phí tiễn

Hán Việt: phí tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 費錢 èiqián* v.o./s.v. 1. cost a lot; be costly 2. waste money

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

花钱

Từ trái nghĩa

便宜 · 省钱