贺捺娑

hạ nại sa

Hán Việt: hạ nại sa

Tổng quan

hạ nại sa (動物)梵語。鴨類之鳥。即鵝鵠等。☸

Cấu tạo: (hạ) + (nại) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ nại sa (動物)梵語。鴨類之鳥。即鵝鵠等。☸