賀碧來 hè bì lái · hạ bích lai Hán Việt: hạ bích lai · Pinyin: hè bì lái Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 碧 (bích) + 來 (lai)Pinyinhè bì láiHán Việthạ bích laiCấu tạo賀 + 碧 + 來 · hạ + bích + lai nghĩa thành phần: hạ + bích + lai